Thoải mái là cảm giác dễ chịu khi ràng buộc được nới lỏng, còn tự do là năng lực tự chủ và hân hưởng ngay cả khi ràng buộc vẫn còn nguyên đó. Thoải mái có thể được người khác ban tặng. Tự do thì không.

Sau gần hai mươi năm đồng hành cùng con người trong các hành trình chuyển hóa trong giáo dục và tham vấn, tôi cho rằng: Tự do đích thực không chỉ là một quyền lợi có sẵn, mà còn là một tiến trình tự rèn luyện để thoát khỏi những sự lệ thuộc từ bên ngoài lẫn bên trong, đồng thời sẵn sàng gánh vác trọn vẹn trách nhiệm với mọi lựa chọn của mình. Và nếu hỏi làm sao để đạt được trạng thái tự do đó, câu trả lời của tôi nằm ở bốn điều trong bài viết này.

1. THẤU HIỂU CÁC TẦNG BẬC CỦA TỰ DO ĐÍCH THỰC

Tự do đích thực được xây dựng trên ba phương diện độc lập, và đây là quan điểm tôi học từ thầy tôi - Tiến sĩ Lê Nguyên Phương:

+ Thứ nhất là tự do khỏi vật: không bị lệ thuộc vào vật chất, địa vị hay danh vị. Điều này không có nghĩa là vứt bỏ mọi thứ, mà là khi cần thì ta dùng chúng hiệu quả, khi không cần thì chúng không còn chiếm lĩnh hay làm bất an tâm trí ta.

+ Thứ hai là tự do khỏi người: thoát khỏi sự lệ thuộc tuyệt đối vào các mối quan hệ xã hội. Ta vẫn có thể yêu thương và gắn bó sâu sắc, nhưng vẫn có thể tồn tại như một cá thể độc lập: Không bị thao túng, không bị khống chế, không rơi vào cảm giác "không thể sống thiếu" một ai đó.

+ Thứ ba, sâu nhất và khó nhất, là tự do khỏi bản thân: Vượt qua sự sai khiến của các bản năng (đói, khát, dục vọng) và cả những ràng buộc xã hội được điều kiện hóa vào ta qua tiến trình sống. Đỉnh cao của tầng này là tự do khỏi bản ngã [ego]: ta có thể quan sát mọi diễn biến của tâm trí mình như những hiện tượng tự nhiên, giống như gió mưa, mây trời, mà không bám chấp vào một "cái tôi" cá biệt nào.

2. CHẤP NHẬN "ÁN PHẠT" TỰ DO VÀ TRÁCH NHIỆM 100%

Triết học hiện sinh [existentialism] có một mệnh đề nổi tiếng của Jean-Paul Sartre: Con người "bị kết án phải tự do" [condemned to be free] vì cuộc đời không có bản chất hay ý nghĩa định sẵn và mang tính bất định. Tự do ấy không phải một đặc quyền dễ chịu, mà là một gánh nặng đi kèm trách nhiệm: Không thể đổ lỗi cuối cùng cho Chúa, định mệnh hay “bản tính” để thoái thác trách nhiệm về đời mình.

Với tôi, điều này được thể hiện bằng việc ta chịu trách nhiệm 100% cho trọn "bộ ba" theo sau mỗi lựa chọn: Kết quả (thứ ta mong muốn), hệ quả (thứ kéo theo ngoài ý muốn), và hậu quả (những tác động ta xem là tiêu cực). Ta không thể oán trách hoàn cảnh, cha mẹ hay xã hội về những gì mình nhận được, bởi ngay cả việc "không lựa chọn" cũng là một lựa chọn mà ta phải gánh vác.

Khi thấu triệt những điều này, ta không còn chỗ nào để trốn chạy. Nhưng cũng chính từ đó, ta mới bắt đầu thực sự làm chủ cuộc đời mình.

3. VƯỢT QUA TƯ DUY PHÂN CỰC (TRẮNG - ĐEN)

Tâm trí chưa tự do thường vận hành theo lối "loại trừ nhị nguyên" kiểu hoặc A hoặc B, hoặc kỷ luật hoặc buông thả, hoặc gắn bó hoặc độc lập. Lối tư duy này trói ta vào những điểm cố định: Ta chọn lấy một cực, dồn sức bảo vệ nó như bảo vệ chính mình, rồi đánh mất khả năng thuận ứng trước một thực tại vốn luôn biến động.

Trạng thái tự do thật sự là trạng thái quân bình [equanimity], gần với tinh thần Trung đạo: Có thể thong dong di chuyển giữa các thái cực mà không vướng mắc vào bất kỳ điểm nào. Tôi hay liên tưởng đến hình ảnh người cha, người mẹ trong hành trình nuôi dạy con: Nhiều bậc cha mẹ tự trói mình vào một vai, hoặc "nghiêm khắc" hoặc "hiền từ", rồi khổ sở vì vai nào cũng có lúc không khớp với con.

Người cha mẹ tự do thì khác: Có lúc nghiêm túc giữ vững giới hạn, có lúc mềm mỏng ôm con vào lòng, và cả hai đều khởi sinh từ cùng một tình thương, cùng một sự an định. Cũng như vậy, ta có thể lúc chú tâm tuyệt đối, lúc thư giãn hoàn toàn; lúc ở cạnh người thương, lúc một mình, mà tâm vẫn thoải mái an nhiên như nhau.

4. SỐNG CUỘC ĐỜI NHƯ MỘT "PHÒNG THÍ NGHIỆM"

Việc tìm kiếm một công thức thành công có sẵn vốn đã làm ta mất tự do ngay từ đầu.

Thay vào đó, hãy sống với tinh thần "phòng thí nghiệm" [live your life like a lab]: Tự khám phá và kiến tạo lộ trình, ý nghĩa cuộc đời của riêng mình. Đừng định nghĩa bản thân bằng những "danh từ" hạn hẹp như nghề nghiệp, chức danh hay vai trò, mà hãy làm giàu căn tính [identity] của mình bằng những "tính từ" như chính trực, bao dung, kiên định, để luôn còn không gian linh hoạt cho sự phát triển. Rồi hãy coi mỗi quyết định là một thí nghiệm: Khi kết quả không khớp với dự kiến, ta điều chỉnh giả định và tiếp tục hành trình, thay vì dằn vặt hay vội kết luận mình thất bại.

Bốn điều trên hội tụ về một điểm: Tự do đích thực [authentic freedom] chỉ đạt được khi ta đủ dũng cảm tự tìm đường về sự thật bằng chính trải nghiệm và sự chiêm nghiệm của bản thân. Không ai chỉ đường hay đi thay ta được, và đường của người khác chắc chắn không phải đường của mình. Đức Phật đã để lại lời dặn mà tôi xem như kim chỉ nam của mọi hành trình tự do: "Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi!"

Ngọn đuốc ấy không ai trao cho ta được. Nó được tựu thành và thắp lên từ chính những lần ta dám lựa chọn, dám gánh vác, dám bước ra khỏi vùng êm ấm của sự thoải mái. Ánh sáng ban đầu có thể còn mờ nhạt, con đường phía trước có thể chưa tồn tại, nhưng mỗi bước chân đi dưới ánh đuốc của chính mình, mỗi viên gạch mình trải ra trên con đường mới đều là một bước tiến tới tự do.

Còn bạn, ngay lúc này: Điều bạn đang tìm kiếm là tự do, hay chỉ là thêm một chút thoải mái và tiện lợi?

WISEDUCATION